Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表情 (ひょうじょう) — nét mặt, biểu cảm, biểu tình

表ひょう情じょう nét mặt
Tần suất #1747 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hyoujou

ひょうじょう
Pitch ひょうじょう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表情

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nét mặt
  • biểu cảm
  • biểu tình

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. うれしい きもちや かなしい きもちが 出(で)た 顔(かお)の ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.