矢印 (やじるし) — mũi tên (ký hiệu), dấu mũi tên

じるし mũi tên (ký hiệu)
Tần suất #9012 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

yajirushi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mũi tên (ký hiệu)
  • dấu mũi tên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.