焼き鳥 (やきとり) — thịt gà nướng xiên, yakitori

とり thịt gà nướng xiên
Tần suất #9941 Lớp 4 3 ký tự 和語 wago noun

yakitori

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thịt gà nướng xiên
  • yakitori

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.