焼却 (しょうきゃく) — sự thiêu hủy, đốt, thiêu khước
焼却
sự thiêu hủy
Tần suất #6849
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shoukyaku
しょうきゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しょうきゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 焼却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự thiêu hủy
- đốt
- thiêu khước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
焼却する しょうきゃくする |
焼却します しょうきゃくします |
| Present negative |
焼却しない しょうきゃくしない |
焼却しません しょうきゃくしません |
| Past |
焼却した しょうきゃくした |
焼却しました しょうきゃくしました |
| Past negative |
焼却しなかった しょうきゃくしなかった |
焼却しませんでした しょうきゃくしませんでした |
| Te-form |
焼却して しょうきゃくして |
焼却しまして しょうきゃくしまして |
| Potential |
焼却できる しょうきゃくできる |
焼却できます しょうきゃくできます |
| Potential negative |
焼却できない しょうきゃくできない |
焼却できません しょうきゃくできません |