Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

焼却 (しょうきゃく) — sự thiêu hủy, đốt, thiêu khước

焼しょう却きゃく sự thiêu hủy
Tần suất #6849 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shoukyaku

しょうきゃく
Pitch しょうきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 焼却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự thiêu hủy
  • đốt
  • thiêu khước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

焼却する

しょうきゃくする

焼却します

しょうきゃくします

Present negative

焼却しない

しょうきゃくしない

焼却しません

しょうきゃくしません

Past

焼却した

しょうきゃくした

焼却しました

しょうきゃくしました

Past negative

焼却しなかった

しょうきゃくしなかった

焼却しませんでした

しょうきゃくしませんでした

Te-form

焼却して

しょうきゃくして

焼却しまして

しょうきゃくしまして

Potential

焼却できる

しょうきゃくできる

焼却できます

しょうきゃくできます

Potential negative

焼却できない

しょうきゃくできない

焼却できません

しょうきゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.