日焼け (ひやけ) — cháy nắng, rám nắng
日焼け
cháy nắng
Tần suất #7142
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
hiyake
ひやけ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひやけ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 日焼け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cháy nắng
- rám nắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
日焼けする ひやけする |
日焼けします ひやけします |
| Present negative |
日焼けしない ひやけしない |
日焼けしません ひやけしません |
| Past |
日焼けした ひやけした |
日焼けしました ひやけしました |
| Past negative |
日焼けしなかった ひやけしなかった |
日焼けしませんでした ひやけしませんでした |
| Te-form |
日焼けして ひやけして |
日焼けしまして ひやけしまして |
| Potential |
日焼けできる ひやけできる |
日焼けできます ひやけできます |
| Potential negative |
日焼けできない ひやけできない |
日焼けできません ひやけできません |