約款 (やっかん) — điều khoản hợp đồng, ước khoản

やっかん điều khoản hợp đồng
2 ký tự 混合 mixed noun

yakkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điều khoản hợp đồng
  • ước khoản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.