辞める (やめる) — từ chức, nghỉ việc

める từ chức
Tần suất #2421 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb · transitive

yameru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ chức
  • nghỉ việc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.