Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開設 (かいせつ) — khai trương, thành lập, mở (tài khoản)

開かい設せつ khai trương
Tần suất #2420 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaisetsu

かいせつ
Pitch かいせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai trương
  • thành lập
  • mở (tài khoản)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開設する

かいせつする

開設します

かいせつします

Present negative

開設しない

かいせつしない

開設しません

かいせつしません

Past

開設した

かいせつした

開設しました

かいせつしました

Past negative

開設しなかった

かいせつしなかった

開設しませんでした

かいせつしませんでした

Te-form

開設して

かいせつして

開設しまして

かいせつしまして

Potential

開設できる

かいせつできる

開設できます

かいせつできます

Potential negative

開設できない

かいせつできない

開設できません

かいせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.