開設 (かいせつ) — khai trương, thành lập, mở (tài khoản)
開設
khai trương
Tần suất #2420
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaisetsu
かいせつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいせつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開設
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai trương
- thành lập
- mở (tài khoản)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開設する かいせつする |
開設します かいせつします |
| Present negative |
開設しない かいせつしない |
開設しません かいせつしません |
| Past |
開設した かいせつした |
開設しました かいせつしました |
| Past negative |
開設しなかった かいせつしなかった |
開設しませんでした かいせつしませんでした |
| Te-form |
開設して かいせつして |
開設しまして かいせつしまして |
| Potential |
開設できる かいせつできる |
開設できます かいせつできます |
| Potential negative |
開設できない かいせつできない |
開設できません かいせつできません |