開設 (かいせつ) — khai trương, thành lập, mở (tài khoản)

かいせつ khai trương
Tần suất #2420 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaisetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai trương
  • thành lập
  • mở (tài khoản)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.