屋敷 (やしき) — dinh thự, biệt thự, ốc phu

しき dinh thự
Tần suất #5699 2 ký tự 混合 mixed noun

yashiki

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dinh thự
  • biệt thự
  • ốc phu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.