屋台 (やたい) — quầy hàng rong, xe đẩy bán đồ ăn, ốc đài

たい quầy hàng rong
Tần suất #5509 Lớp 3 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

yatai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quầy hàng rong
  • xe đẩy bán đồ ăn
  • ốc đài

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.