本屋 (ほんや) — hiệu sách, tiệm sách, nhà sách
本屋
hiệu sách
Tần suất #3338
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). noun
honya
ほんや
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ほんや[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 本屋
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiệu sách
- tiệm sách
- nhà sách
Usage examples
-
本屋を想像すると、この違いが少し分かりやすくなります。
Honya o souzou suru to, kono chigai ga sukoshi wakariyasuku narimasu.
Imagining a bookshop makes this difference a little easier to understand.
小さな部屋から世界へ — 日本のゲーム作り · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 ソニーとカプコン — 届ける場所、育てる作品