休み (やすみ) — nghỉ ngơi, kỳ nghỉ, ngày nghỉ

やす nghỉ ngơi
Tần suất #1454 Lớp 1 2 ký tự noun

yasumi

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ ngơi
  • kỳ nghỉ
  • ngày nghỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.