休業 (きゅうぎょう) — nghỉ kinh doanh, đóng cửa tạm thời, hưu nghiệp

きゅうぎょう nghỉ kinh doanh
Tần suất #5457 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyuugyou

Pitch きゅぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ kinh doanh
  • đóng cửa tạm thời
  • hưu nghiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.