Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

休む (やすむ) — nghỉ ngơi, nghỉ

休やすむ nghỉ ngơi
Tần suất #620 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-mu) intransitive

yasumu

やすむ
Pitch やすむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 休む

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nghỉ ngơi
  • nghỉ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. つかれた ときに、しごとなどを やめて からだを らくに する。
  2. 学校(がっこう)や しごとに いかないで、家(いえ)に いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

休む

やすむ

休みます

やすみます

Present negative

休まない

やすまない

休みません

やすみません

Past

休んだ

やすんだ

休みました

やすみました

Past negative

休まなかった

やすまなかった

休みませんでした

やすみませんでした

Te-form

休んで

やすんで

休みまして

やすみまして

Potential

休める

やすめる

休めます

やすめます

Potential negative

休めない

やすめない

休めません

やすめません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 休む.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.