休む (やすむ) — nghỉ ngơi, nghỉ
yasumu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 休む
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nghỉ ngơi
- nghỉ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- つかれた ときに、しごとなどを やめて からだを らくに する。
- 学校や しごとに いかないで、家に いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「ムダ」は、ただ休んでいる時間という意味ではありません。
"Muda" wa, tada yasunde iru jikan to iu imi de wa arimasen.
"Waste" does not simply mean the time spent resting.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
休む やすむ |
休みます やすみます |
| Present negative |
休まない やすまない |
休みません やすみません |
| Past |
休んだ やすんだ |
休みました やすみました |
| Past negative |
休まなかった やすまなかった |
休みませんでした やすみませんでした |
| Te-form |
休んで やすんで |
休みまして やすみまして |
| Potential |
休める やすめる |
休めます やすめます |
| Potential negative |
休めない やすめない |
休めません やすめません |