休む (やすむ) — nghỉ ngơi, nghỉ

やす nghỉ ngơi
Tần suất #620 Lớp 1 2 ký tự godan verb (-mu) · intransitive

yasumu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ ngơi
  • nghỉ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.