浴槽 (よくそう) — bathtub
浴槽
bathtub
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
yokusou
よくそう
Ghi nhớ 浴槽
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bathtub
Usage examples
-
湯船は、体をつけるための大きな浴槽です。
Yubune wa, karada o tsukeru tame no ookina yokusou desu.
A bath is a large tub for soaking your body.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 温泉で、ゆっくりする時間