八日 (ようか) — ngày mùng tám, tám ngày

八日 ngày mùng tám
Lớp 1 2 ký tự 熟字訓 jukujikun noun

youka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngày mùng tám
  • tám ngày

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.