緩める (ゆるめる) — nới lỏng, thả lỏng
緩める
nới lỏng
Tần suất #9650
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
yurumeru
ゆるめる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆるめる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 緩める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nới lỏng
- thả lỏng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
緩める ゆるめる |
緩めます ゆるめます |
| Present negative |
緩めない ゆるめない |
緩めません ゆるめません |
| Past |
緩めた ゆるめた |
緩めました ゆるめました |
| Past negative |
緩めなかった ゆるめなかった |
緩めませんでした ゆるめませんでした |
| Te-form |
緩めて ゆるめて |
緩めまして ゆるめまして |
| Potential |
緩められる ゆるめられる |
緩められます ゆるめられます |
| Potential negative |
緩められない ゆるめられない |
緩められません ゆるめられません |