(ゆう) — xuất sắc, ưu tú, ưu

ゆう xuất sắc
Tần suất #4982 Lớp 6 1 ký tự na-adjective

yuu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuất sắc
  • ưu tú
  • ưu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.