郵便 (ゆうびん) — bưu điện, thư tín, bưu chính

ゆう便びん bưu điện
Tần suất #1639 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

yuubin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bưu điện
  • thư tín
  • bưu chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.