郵送 (ゆうそう) — gửi qua bưu điện, bưu tống
郵送
gửi qua bưu điện
Tần suất #5592
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yuusou
ゆうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ゆうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 郵送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gửi qua bưu điện
- bưu tống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
郵送する ゆうそうする |
郵送します ゆうそうします |
| Present negative |
郵送しない ゆうそうしない |
郵送しません ゆうそうしません |
| Past |
郵送した ゆうそうした |
郵送しました ゆうそうしました |
| Past negative |
郵送しなかった ゆうそうしなかった |
郵送しませんでした ゆうそうしませんでした |
| Te-form |
郵送して ゆうそうして |
郵送しまして ゆうそうしまして |
| Potential |
郵送できる ゆうそうできる |
郵送できます ゆうそうできます |
| Potential negative |
郵送できない ゆうそうできない |
郵送できません ゆうそうできません |