Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

郵送 (ゆうそう) — gửi qua bưu điện, bưu tống

郵ゆう送そう gửi qua bưu điện
Tần suất #5592 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

yuusou

ゆうそう
Pitch ゆうそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 郵送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gửi qua bưu điện
  • bưu tống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

郵送する

ゆうそうする

郵送します

ゆうそうします

Present negative

郵送しない

ゆうそうしない

郵送しません

ゆうそうしません

Past

郵送した

ゆうそうした

郵送しました

ゆうそうしました

Past negative

郵送しなかった

ゆうそうしなかった

郵送しませんでした

ゆうそうしませんでした

Te-form

郵送して

ゆうそうして

郵送しまして

ゆうそうしまして

Potential

郵送できる

ゆうそうできる

郵送できます

ゆうそうできます

Potential negative

郵送できない

ゆうそうできない

郵送できません

ゆうそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.