裕福 (ゆうふく) — giàu có, sung túc, dụ phúc

ゆうふく giàu có
Tần suất #7674 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

yuufuku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giàu có
  • sung túc
  • dụ phúc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.