変貌 (へんぼう) — biến đổi diện mạo, biến mạo, biến hình
変貌
biến đổi diện mạo
Tần suất #7675
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
henbou
へんぼう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんぼう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変貌
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- biến đổi diện mạo
- biến mạo
- biến hình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変貌する へんぼうする |
変貌します へんぼうします |
| Present negative |
変貌しない へんぼうしない |
変貌しません へんぼうしません |
| Past |
変貌した へんぼうした |
変貌しました へんぼうしました |
| Past negative |
変貌しなかった へんぼうしなかった |
変貌しませんでした へんぼうしませんでした |
| Te-form |
変貌して へんぼうして |
変貌しまして へんぼうしまして |
| Potential |
変貌できる へんぼうできる |
変貌できます へんぼうできます |
| Potential negative |
変貌できない へんぼうできない |
変貌できません へんぼうできません |