Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変貌 (へんぼう) — biến đổi diện mạo, biến mạo, biến hình

変へん貌ぼう biến đổi diện mạo
Tần suất #7675 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

henbou

へんぼう
Pitch へんぼう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変貌

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biến đổi diện mạo
  • biến mạo
  • biến hình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変貌する

へんぼうする

変貌します

へんぼうします

Present negative

変貌しない

へんぼうしない

変貌しません

へんぼうしません

Past

変貌した

へんぼうした

変貌しました

へんぼうしました

Past negative

変貌しなかった

へんぼうしなかった

変貌しませんでした

へんぼうしませんでした

Te-form

変貌して

へんぼうして

変貌しまして

へんぼうしまして

Potential

変貌できる

へんぼうできる

変貌できます

へんぼうできます

Potential negative

変貌できない

へんぼうできない

変貌できません

へんぼうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.