罪悪 (ざいあく) — tội ác, tội lỗi

ざいあく tội ác
Tần suất #8569 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

zaiaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tội ác
  • tội lỗi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.