長引く (ながびく) — kéo dài, dây dưa

なが kéo dài
Tần suất #8570 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · intransitive

nagabiku

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kéo dài
  • dây dưa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.