併 — hợp, tịnh

あわせる hợp
Lớp S 8 nét
U+4F75 Tần suất #966 Heisig #1107

Nghĩa

  • hợp
  • tịnh

Từ vựng

あわ awa Kun'yomi

へい ・ぺい hei On'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.