滑 — trơn, hoạt

すべる trơn
Lớp S 13 nét
U+6ED1 Tần suất #1238 Heisig #1384

Nghĩa

  • trơn
  • hoạt

Từ vựng

すべ sube Kun'yomi

かつ katsu On'yomi

なめ name Kun'yomi

かっ ka Kun'yomi

こっ ko Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12
  13. 13

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.