遅 — chậm, sau

おそい chậm
Lớp S 12 nét
U+9045 Tần suất #833 Heisig #1148

Nghĩa

  • chậm
  • sau

Từ vựng

おそ oso Kun'yomi

chi On'yomi

おく oku Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.