遅刻 (ちこく) — sự đến muộn, trễ giờ, trì khắc
遅刻
sự đến muộn
Tần suất #6024
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
chikoku
ちこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遅刻
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đến muộn
- trễ giờ
- trì khắc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遅刻する ちこくする |
遅刻します ちこくします |
| Present negative |
遅刻しない ちこくしない |
遅刻しません ちこくしません |
| Past |
遅刻した ちこくした |
遅刻しました ちこくしました |
| Past negative |
遅刻しなかった ちこくしなかった |
遅刻しませんでした ちこくしませんでした |
| Te-form |
遅刻して ちこくして |
遅刻しまして ちこくしまして |
| Potential |
遅刻できる ちこくできる |
遅刻できます ちこくできます |
| Potential negative |
遅刻できない ちこくできない |
遅刻できません ちこくできません |