Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遅刻 (ちこく) — sự đến muộn, trễ giờ, trì khắc

遅ち刻こく sự đến muộn
Tần suất #6024 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

chikoku

ちこく
Pitch ちこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遅刻

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đến muộn
  • trễ giờ
  • trì khắc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遅刻する

ちこくする

遅刻します

ちこくします

Present negative

遅刻しない

ちこくしない

遅刻しません

ちこくしません

Past

遅刻した

ちこくした

遅刻しました

ちこくしました

Past negative

遅刻しなかった

ちこくしなかった

遅刻しませんでした

ちこくしませんでした

Te-form

遅刻して

ちこくして

遅刻しまして

ちこくしまして

Potential

遅刻できる

ちこくできる

遅刻できます

ちこくできます

Potential negative

遅刻できない

ちこくできない

遅刻できません

ちこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.