Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

遅らせる (おくらせる) — làm chậm lại, trì hoãn, lùi lại

遅おくらせる làm chậm lại
Tần suất #9876 4 ký tự ichidan verb transitive

okuraseru

おくらせる
Pitch おくらせる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 遅らせる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm chậm lại
  • trì hoãn
  • lùi lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

遅らせる

おくらせる

遅らせます

おくらせます

Present negative

遅らせない

おくらせない

遅らせません

おくらせません

Past

遅らせた

おくらせた

遅らせました

おくらせました

Past negative

遅らせなかった

おくらせなかった

遅らせませんでした

おくらせませんでした

Te-form

遅らせて

おくらせて

遅らせまして

おくらせまして

Potential

遅らせられる

おくらせられる

遅らせられます

おくらせられます

Potential negative

遅らせられない

おくらせられない

遅らせられません

おくらせられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.