遅らせる (おくらせる) — làm chậm lại, trì hoãn, lùi lại
遅らせる
làm chậm lại
Tần suất #9876
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
okuraseru
おくらせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おくらせる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 遅らせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm chậm lại
- trì hoãn
- lùi lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
遅らせる おくらせる |
遅らせます おくらせます |
| Present negative |
遅らせない おくらせない |
遅らせません おくらせません |
| Past |
遅らせた おくらせた |
遅らせました おくらせました |
| Past negative |
遅らせなかった おくらせなかった |
遅らせませんでした おくらせませんでした |
| Te-form |
遅らせて おくらせて |
遅らせまして おくらせまして |
| Potential |
遅らせられる おくらせられる |
遅らせられます おくらせられます |
| Potential negative |
遅らせられない おくらせられない |
遅らせられません おくらせられません |