服 — phục
ふく
服
phục
ふく
U+670D
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #873
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #779
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 服
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phục
Readings
- On'yomi
- ふく fuku
Từ vựng
ふく ・ぷく fuku On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
はっ ha
Từ theo tần suất và cấp lớp
18 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 服: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 8 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.
Thành phần
Khối cấu tạo
Phono-semantic compound (形声). The left component (月, here flesh/body, not moon) gives the semantic field. The right side provides fuku. Clothing and submit.