折 — gấp, chiết

おる gấp
Lớp 4 7 nét
U+6298 Tần suất #962 Heisig #1211

Nghĩa

  • gấp
  • chiết

Từ vựng

o Kun'yomi

せつ setsu On'yomi

おり ori Kun'yomi

せっ se Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.