(おり) — dịp, lúc, nếp gấp

おり dịp
Tần suất #5077 Lớp 4 1 ký tự noun

ori

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dịp
  • lúc
  • nếp gấp

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.