折れる (おれる) — gãy, bẻ gãy, nhượng bộ
折れる
gãy
Tần suất #5543
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
oreru
おれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おれる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 折れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gãy
- bẻ gãy
- nhượng bộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
折れる おれる |
折れます おれます |
| Present negative |
折れない おれない |
折れません おれません |
| Past |
折れた おれた |
折れました おれました |
| Past negative |
折れなかった おれなかった |
折れませんでした おれませんでした |
| Te-form |
折れて おれて |
折れまして おれまして |
| Potential |
折れられる おれられる |
折れられます おれられます |
| Potential negative |
折れられない おれられない |
折れられません おれられません |