Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折れる (おれる) — gãy, bẻ gãy, nhượng bộ

折おれる gãy
Tần suất #5543 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

oreru

おれる
Pitch おれる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 折れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gãy
  • bẻ gãy
  • nhượng bộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

折れる

おれる

折れます

おれます

Present negative

折れない

おれない

折れません

おれません

Past

折れた

おれた

折れました

おれました

Past negative

折れなかった

おれなかった

折れませんでした

おれませんでした

Te-form

折れて

おれて

折れまして

おれまして

Potential

折れられる

おれられる

折れられます

おれられます

Potential negative

折れられない

おれられない

折れられません

おれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.