Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折衝 (せっしょう) — đàm phán, thương lượng, chiết xung

折せっ衝しょう đàm phán
Tần suất #7630 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

sesshou

せっしょう
Pitch せっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 折衝

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đàm phán
  • thương lượng
  • chiết xung

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

折衝する

せっしょうする

折衝します

せっしょうします

Present negative

折衝しない

せっしょうしない

折衝しません

せっしょうしません

Past

折衝した

せっしょうした

折衝しました

せっしょうしました

Past negative

折衝しなかった

せっしょうしなかった

折衝しませんでした

せっしょうしませんでした

Te-form

折衝して

せっしょうして

折衝しまして

せっしょうしまして

Potential

折衝できる

せっしょうできる

折衝できます

せっしょうできます

Potential negative

折衝できない

せっしょうできない

折衝できません

せっしょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.