折衝 (せっしょう) — đàm phán, thương lượng, chiết xung
折衝
đàm phán
Tần suất #7630
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
sesshou
せっしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 折衝
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đàm phán
- thương lượng
- chiết xung
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
折衝する せっしょうする |
折衝します せっしょうします |
| Present negative |
折衝しない せっしょうしない |
折衝しません せっしょうしません |
| Past |
折衝した せっしょうした |
折衝しました せっしょうしました |
| Past negative |
折衝しなかった せっしょうしなかった |
折衝しませんでした せっしょうしませんでした |
| Te-form |
折衝して せっしょうして |
折衝しまして せっしょうしまして |
| Potential |
折衝できる せっしょうできる |
折衝できます せっしょうできます |
| Potential negative |
折衝できない せっしょうできない |
折衝できません せっしょうできません |