的 — mục tiêu, đích
てき
的
mục tiêu
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
8 nét
U+7684
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #105
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #73
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- mục tiêu
- đích
Từ vựng
てき teki On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
的
teki
mục tiêu
目
的
mokuteki
mục đích
知
的
chiteki
trí thức
法
的
houteki
pháp lý
公
的
kouteki
công cộng
自
動
的
jidouteki
tự động
決
定
的
ketteiteki
mang tính quyết định
画
期
的
kakkiteki
mang tính đột phá
量
的
ryouteki
thuộc về số lượng
標
的
hyouteki
mục tiêu
的
中
tekichuu
trúng đích
人
的
jinteki
thuộc về con người
大
々
的
daidaiteki
quy mô lớn
動
的
douteki
động
重
点
的
juutenteki
trọng điểm
的
確
tekikaku
chính xác
直
接
的
chokusetsuteki
trực tiếp
性
的
seiteki
thuộc về tình dục
道
徳
的
doutokuteki
mang tính đạo đức
質
的
shitsuteki
thuộc về chất lượng
私
的
shiteki
riêng tư
劇
的
gekiteki
kịch tính
比
較
的
hikakuteki
tương đối
圧
倒
的
attouteki
áp đảo
徹
底
的
tetteiteki
triệt để
端
的
tanteki
thẳng thắn
霊
的
reiteki
thuộc về tâm linh