的中 (てきちゅう) — trúng đích, đích trúng
的中
trúng đích
Tần suất #7181
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tekichuu
てきちゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てきちゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 的中
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trúng đích
- đích trúng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
的中する てきちゅうする |
的中します てきちゅうします |
| Present negative |
的中しない てきちゅうしない |
的中しません てきちゅうしません |
| Past |
的中した てきちゅうした |
的中しました てきちゅうしました |
| Past negative |
的中しなかった てきちゅうしなかった |
的中しませんでした てきちゅうしませんでした |
| Te-form |
的中して てきちゅうして |
的中しまして てきちゅうしまして |
| Potential |
的中できる てきちゅうできる |
的中できます てきちゅうできます |
| Potential negative |
的中できない てきちゅうできない |
的中できません てきちゅうできません |