Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

的中 (てきちゅう) — trúng đích, đích trúng

的てき中ちゅう trúng đích
Tần suất #7181 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

tekichuu

てきちゅう
Pitch てきちゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 的中

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trúng đích
  • đích trúng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

的中する

てきちゅうする

的中します

てきちゅうします

Present negative

的中しない

てきちゅうしない

的中しません

てきちゅうしません

Past

的中した

てきちゅうした

的中しました

てきちゅうしました

Past negative

的中しなかった

てきちゅうしなかった

的中しませんでした

てきちゅうしませんでした

Te-form

的中して

てきちゅうして

的中しまして

てきちゅうしまして

Potential

的中できる

てきちゅうできる

的中できます

てきちゅうできます

Potential negative

的中できない

てきちゅうできない

的中できません

てきちゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.