的中 (てきちゅう) — trúng đích, đích trúng

てきちゅう trúng đích
Tần suất #7181 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

tekichuu

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trúng đích
  • đích trúng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.