目的 (もくてき) — mục đích, mục tiêu
目的
mục đích
Tần suất #340
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
mokuteki
もくてき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もくてき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 目的
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mục đích
- mục tiêu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- がんばって やりとげたいと 思う こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
方法を別の場所へ持っていく時は、目的を忘れないことが大切です。
Houhou o betsu no basho e motte iku toki wa, mokuteki o wasurenai koto ga taisetsu desu.
When applying a method in a different setting, it is important not to forget the purpose.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる