質的 (しつてき) — thuộc về chất lượng, định tính

しつてき thuộc về chất lượng
Tần suất #8818 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

shitsuteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thuộc về chất lượng
  • định tính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.