画期的 (かっきてき) — mang tính đột phá, khai thời đại, có tính cách mạng

かってき mang tính đột phá
Tần suất #5202 Lớp 4 3 ký tự 混合 mixed na-adjective

kakkiteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mang tính đột phá
  • khai thời đại
  • có tính cách mạng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.