弾劾 (だんがい) — luận tội, đàn hặc
弾劾
luận tội
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dangai
だんがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんがい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 弾劾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- luận tội
- đàn hặc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
弾劾する だんがいする |
弾劾します だんがいします |
| Present negative |
弾劾しない だんがいしない |
弾劾しません だんがいしません |
| Past |
弾劾した だんがいした |
弾劾しました だんがいしました |
| Past negative |
弾劾しなかった だんがいしなかった |
弾劾しませんでした だんがいしませんでした |
| Te-form |
弾劾して だんがいして |
弾劾しまして だんがいしまして |
| Potential |
弾劾できる だんがいできる |
弾劾できます だんがいできます |
| Potential negative |
弾劾できない だんがいできない |
弾劾できません だんがいできません |