Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

弾劾 (だんがい) — luận tội, đàn hặc

弾だん劾がい luận tội
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dangai

だんがい
Pitch だんがい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 弾劾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • luận tội
  • đàn hặc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

弾劾する

だんがいする

弾劾します

だんがいします

Present negative

弾劾しない

だんがいしない

弾劾しません

だんがいしません

Past

弾劾した

だんがいした

弾劾しました

だんがいしました

Past negative

弾劾しなかった

だんがいしなかった

弾劾しませんでした

だんがいしませんでした

Te-form

弾劾して

だんがいして

弾劾しまして

だんがいしまして

Potential

弾劾できる

だんがいできる

弾劾できます

だんがいできます

Potential negative

弾劾できない

だんがいできない

弾劾できません

だんがいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.