Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空ける (あける) — làm trống, dọn trống, để trống

空あける làm trống
Tần suất #7166 Lớp 1 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

akeru

あける
Pitch あける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 空ける

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm trống
  • dọn trống
  • để trống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

空ける

あける

空けます

あけます

Present negative

空けない

あけない

空けません

あけません

Past

空けた

あけた

空けました

あけました

Past negative

空けなかった

あけなかった

空けませんでした

あけませんでした

Te-form

空けて

あけて

空けまして

あけまして

Potential

空けられる

あけられる

空けられます

あけられます

Potential negative

空けられない

あけられない

空けられません

あけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.