空ける (あける) — làm trống, dọn trống, để trống
空ける
làm trống
Tần suất #7166
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
akeru
あける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 空ける
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm trống
- dọn trống
- để trống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
空ける あける |
空けます あけます |
| Present negative |
空けない あけない |
空けません あけません |
| Past |
空けた あけた |
空けました あけました |
| Past negative |
空けなかった あけなかった |
空けませんでした あけませんでした |
| Te-form |
空けて あけて |
空けまして あけまして |
| Potential |
空けられる あけられる |
空けられます あけられます |
| Potential negative |
空けられない あけられない |
空けられません あけられません |