投球 (とうきゅう) — ném bóng, đầu cầu
投球
ném bóng
Tần suất #9999
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
toukyuu
とうきゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうきゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投球
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ném bóng
- đầu cầu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投球する とうきゅうする |
投球します とうきゅうします |
| Present negative |
投球しない とうきゅうしない |
投球しません とうきゅうしません |
| Past |
投球した とうきゅうした |
投球しました とうきゅうしました |
| Past negative |
投球しなかった とうきゅうしなかった |
投球しませんでした とうきゅうしませんでした |
| Te-form |
投球して とうきゅうして |
投球しまして とうきゅうしまして |
| Potential |
投球できる とうきゅうできる |
投球できます とうきゅうできます |
| Potential negative |
投球できない とうきゅうできない |
投球できません とうきゅうできません |