包む (つつむ) — gói, bao bọc, bọc lại
包む
gói
Tần suất #2766
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
tsutsumu
つつむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つつむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 包む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gói
- bao bọc
- bọc lại
Usage examples
-
次の朝、リナは店の人が一枚の布で箱を包むのを見ました。
Tsugi no asa, rina wa mise no hito ga ichimai no nuno de hako o tsutsumu no o mimashita.
The next morning, Rina saw a shopkeeper wrapping a box in a piece of cloth.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
+more (5) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
包む つつむ |
包みます つつみます |
| Present negative |
包まない つつまない |
包みません つつみません |
| Past |
包んだ つつんだ |
包みました つつみました |
| Past negative |
包まなかった つつまなかった |
包みませんでした つつみませんでした |
| Te-form |
包んで つつんで |
包みまして つつみまして |
| Potential |
包める つつめる |
包めます つつめます |
| Potential negative |
包めない つつめない |
包めません つつめません |