Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

包む (つつむ) — gói, bao bọc, bọc lại

包つつむ gói
Tần suất #2766 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-mu) transitive

tsutsumu

つつむ
Pitch つつむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 包む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gói
  • bao bọc
  • bọc lại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

包む

つつむ

包みます

つつみます

Present negative

包まない

つつまない

包みません

つつみません

Past

包んだ

つつんだ

包みました

つつみました

Past negative

包まなかった

つつまなかった

包みませんでした

つつみませんでした

Te-form

包んで

つつんで

包みまして

つつみまして

Potential

包める

つつめる

包めます

つつめます

Potential negative

包めない

つつめない

包めません

つつめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.