Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗浄 (せんじょう) — sự rửa sạch, tẩy rửa, tẩy tịnh

洗せん浄じょう sự rửa sạch
Tần suất #6980 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senjou

せんじょう
Pitch せんじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 洗浄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự rửa sạch
  • tẩy rửa
  • tẩy tịnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

洗浄する

せんじょうする

洗浄します

せんじょうします

Present negative

洗浄しない

せんじょうしない

洗浄しません

せんじょうしません

Past

洗浄した

せんじょうした

洗浄しました

せんじょうしました

Past negative

洗浄しなかった

せんじょうしなかった

洗浄しませんでした

せんじょうしませんでした

Te-form

洗浄して

せんじょうして

洗浄しまして

せんじょうしまして

Potential

洗浄できる

せんじょうできる

洗浄できます

せんじょうできます

Potential negative

洗浄できない

せんじょうできない

洗浄できません

せんじょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.