Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浮遊 (ふゆう) — floating, drifting, suspension

浮ふ遊ゆう floating
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

fuyuu

ふゆう
Post

Ghi nhớ 浮遊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • floating
  • drifting
  • suspension

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浮遊する

ふゆうする

浮遊します

ふゆうします

Present negative

浮遊しない

ふゆうしない

浮遊しません

ふゆうしません

Past

浮遊した

ふゆうした

浮遊しました

ふゆうしました

Past negative

浮遊しなかった

ふゆうしなかった

浮遊しませんでした

ふゆうしませんでした

Te-form

浮遊して

ふゆうして

浮遊しまして

ふゆうしまして

Potential

浮遊できる

ふゆうできる

浮遊できます

ふゆうできます

Potential negative

浮遊できない

ふゆうできない

浮遊できません

ふゆうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.