浮遊 (ふゆう) — floating, drifting, suspension
浮遊
floating
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
fuyuu
ふゆう
Ghi nhớ 浮遊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- floating
- drifting
- suspension
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浮遊する ふゆうする |
浮遊します ふゆうします |
| Present negative |
浮遊しない ふゆうしない |
浮遊しません ふゆうしません |
| Past |
浮遊した ふゆうした |
浮遊しました ふゆうしました |
| Past negative |
浮遊しなかった ふゆうしなかった |
浮遊しませんでした ふゆうしませんでした |
| Te-form |
浮遊して ふゆうして |
浮遊しまして ふゆうしまして |
| Potential |
浮遊できる ふゆうできる |
浮遊できます ふゆうできます |
| Potential negative |
浮遊できない ふゆうできない |
浮遊できません ふゆうできません |