究明 (きゅうめい) — sự điều tra làm rõ, cứu minh
究明
sự điều tra làm rõ
Tần suất #7261
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kyuumei
きゅうめい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きゅうめい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 究明
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự điều tra làm rõ
- cứu minh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
究明する きゅうめいする |
究明します きゅうめいします |
| Present negative |
究明しない きゅうめいしない |
究明しません きゅうめいしません |
| Past |
究明した きゅうめいした |
究明しました きゅうめいしました |
| Past negative |
究明しなかった きゅうめいしなかった |
究明しませんでした きゅうめいしませんでした |
| Te-form |
究明して きゅうめいして |
究明しまして きゅうめいしまして |
| Potential |
究明できる きゅうめいできる |
究明できます きゅうめいできます |
| Potential negative |
究明できない きゅうめいできない |
究明できません きゅうめいできません |