過ち (あやまち) — lỗi lầm, sai lầm, sai sót

あやま lỗi lầm
Tần suất #6762 Lớp 5 2 ký tự noun

ayamachi

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lỗi lầm
  • sai lầm
  • sai sót

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.