Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誤って (あやまって) — accidentally, in error, by mistake

誤あやまって accidentally
Lớp 6 3 ký tự expression adverb

ayamatte

あやまって
Post

Ghi nhớ 誤って

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • accidentally
  • in error
  • by mistake
  • by accident

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.