誤って (あやまって) — accidentally, in error, by mistake
誤って
accidentally
Ghi nhớ 誤って
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- accidentally
- in error
- by mistake
- by accident