Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

誤算 (ごさん) — miscalculation

誤ご算さん miscalculation
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gosan

ごさん
Post

Ghi nhớ 誤算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • miscalculation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

誤算する

ごさんする

誤算します

ごさんします

Present negative

誤算しない

ごさんしない

誤算しません

ごさんしません

Past

誤算した

ごさんした

誤算しました

ごさんしました

Past negative

誤算しなかった

ごさんしなかった

誤算しませんでした

ごさんしませんでした

Te-form

誤算して

ごさんして

誤算しまして

ごさんしまして

Potential

誤算できる

ごさんできる

誤算できます

ごさんできます

Potential negative

誤算できない

ごさんできない

誤算できません

ごさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.